Những buổi chiều, khi Nhà văn hóa khu dân cư Thăng Long, xã Hải Bối, huyện Đông Anh trước đây (nay là xã Vĩnh Thanh) sáng đèn, nơi đây lại trở thành điểm hẹn quen thuộc của người dân. Trẻ em tìm đến đọc sách, người cao tuổi tập luyện thể thao, các câu lạc bộ duy trì sinh hoạt đều đặn. Phòng thư viện với hơn 300 đầu sách mở ra một không gian văn hóa gần gũi cho cộng đồng. Nhà văn hóa không còn chỉ là một công trình “đạt chuẩn”, mà thực sự trở thành một “ngôi nhà chung”.
Đằng sau sự chuyển biến ấy có dấu ấn của đồng chí Lê Thị Huyền, cán bộ văn hóa huyện Đông Anh trước đây, nay công tác tại xã Đông Anh – một người nhiều năm tâm huyết với công tác xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở.
Từ những mô hình xây dựng nếp sống văn minh, bảo tồn và phát huy giá trị di sản đến tổ chức các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể thao và tuyên truyền phục vụ những nhiệm vụ chính trị lớn, chị Huyền luôn thể hiện sự chủ động, trách nhiệm và tinh thần “nói đi đôi với làm”. Những nỗ lực bền bỉ ấy đã được ghi nhận bằng nhiều hình thức khen thưởng, trong đó có Bằng khen của UBND Thành phố và đặc biệt, chị vinh dự được lựa chọn là đại biểu chính thức dự Đại hội Thi đua yêu nước toàn quốc lần thứ XI.


Những kết quả ấy hôm nay có thể nhìn thấy bằng những con số, mô hình hay phần thưởng. Nhưng phía sau đó là một câu chuyện dài về nghị lực của một người phụ nữ đã sớm biết vượt lên hoàn cảnh để vững vàng trên con đường mình lựa chọn.
Từ tuổi thơ nhiều mất mát đến tình yêu với nghề
Năm lên 6 tuổi, chị Lê Thị Huyền mất cha vì bệnh. Mẹ con chị từ đó phải đối mặt với không ít khó khăn. Tuổi thơ vất vả khiến chị sớm hiểu rằng cuộc sống không tự nhiên mang đến những điều tốt đẹp; muốn có được thành quả, phải biết cố gắng và không ngừng vươn lên. “Tôi luôn tin rằng chỉ có học tập và nỗ lực không ngừng mới giúp mình thay đổi cuộc sống và để sau này có thể đóng góp cho xã hội”, chị chia sẻ.
Niềm tin ấy trở thành động lực để chị miệt mài học tập, phấn đấu và tốt nghiệp đại học với kết quả thủ khoa, sau đó được tuyển dụng vào ngành văn hóa.
Có lẽ chính những năm tháng khó khăn đã hình thành ở chị một tính cách mạnh mẽ: không ngại việc, không dễ bỏ cuộc và luôn cố gắng tìm cách giải quyết vấn đề đến cùng. Nhưng khi bước vào nghề, nghị lực ấy dần được chuyển hóa thành tình yêu với công việc.

Gắn bó với văn hóa cơ sở, chị nhận ra rằng những thay đổi lớn đôi khi bắt đầu từ những điều rất nhỏ. Đó là một phong tục cưới, tang được thực hiện văn minh hơn; một Nhà văn hóa có thêm người đến sinh hoạt; một sân thể thao có tiếng cười của trẻ nhỏ; hay một di tích được người dân cùng nhau gìn giữ. Vì vậy, chị không muốn công tác văn hóa chỉ dừng ở việc xây dựng kế hoạch hay hoàn thành các tiêu chí. Điều chị luôn trăn trở là: làm thế nào để chủ trương thực sự đi vào đời sống?
Từ suy nghĩ đó, trong triển khai phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”, chị đã tham mưu nhiều mô hình thiết thực như cưới, tang văn minh; “3 trước, 3 ngay” trong việc tang; “Bộ phận Một cửa văn minh, thân thiện, chuyên nghiệp”; “cơ quan xanh – nơi làm việc ngăn nắp, gọn gàng”; “thôn, tổ dân phố sáng – xanh – sạch – đẹp”, “làng văn hóa kiểu mẫu”, “di tích lịch sử văn hóa kiểu mẫu”…
Điều đáng nói là chị không coi việc xây dựng mô hình là đích đến. Chị theo sát quá trình triển khai, lắng nghe ý kiến từ cơ sở, kịp thời điều chỉnh cách làm và quan tâm đến hiệu quả lâu dài. Với chị, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà phải là chủ thể của đời sống văn hóa.
Khi Nhà văn hóa trở thành “ngôi nhà chung”
Quan điểm ấy được thể hiện rõ nhất qua mô hình “Nhà văn hóa kiểu mẫu” – một trong những mô hình để lại dấu ấn sâu đậm trong quá trình công tác của chị. Từ thực tế có những Nhà văn hóa được đầu tư nhưng hoạt động chưa tương xứng với cơ sở vật chất, chị đặt câu hỏi: Làm thế nào để người dân thực sự muốn đến Nhà văn hóa? Câu trả lời bắt đầu từ nhu cầu của cộng đồng.
Tại Nhà văn hóa khu dân cư Thăng Long, chị phối hợp với cơ sở hoàn thiện không gian sinh hoạt, sân thể thao, trang thiết bị; đồng thời tham mưu xây dựng phòng thư viện, đọc sách với hơn 300 đầu sách. Các câu lạc bộ văn hóa, thể thao được hình thành, lịch hoạt động được duy trì thường xuyên; cơ chế xã hội hóa và tự quản được phát huy.
Kết quả, Nhà văn hóa hoạt động hằng ngày, thu hút trên 50% người dân tham gia thường xuyên. Không gian được giữ gìn “sáng – xanh – sạch – đẹp”, cơ sở vật chất được khai thác hiệu quả, văn hóa đọc từng bước lan tỏa, đặc biệt trong giới trẻ.
“Điểm cốt lõi không chỉ là đầu tư cơ sở vật chất mà là tạo được nội dung hoạt động và cơ chế vận hành phù hợp, lấy người dân làm trung tâm”, chị Huyền chia sẻ.
Từ cách nghĩ ấy, chị tiếp tục dành tâm huyết cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Với chị, bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên những gì đã có, mà cần tìm cách để các giá trị truyền thống tiếp tục hiện diện trong đời sống hôm nay, được cộng đồng, nhất là thế hệ trẻ, biết đến và trân trọng.
Trong những nhiệm vụ lớn, tinh thần trách nhiệm và khả năng tổ chức của chị càng được thể hiện rõ. Đợt thi đua cao điểm chào mừng kỷ niệm 80 năm Cách mạng Tháng Tám và Quốc khánh 2/9 là một dấu ấn như vậy. Với vai trò Tổ trưởng Tổ Văn hóa cơ sở, chị cùng tập thể triển khai khối lượng công việc lớn, từ xây dựng kế hoạch, tuyên truyền cổ động trực quan đến tổ chức các chương trình văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao và điều phối hơn 1.000 đại biểu tham gia các sự kiện lớn của thành phố.
Thời gian gấp, công việc dồn dập, chị vẫn trực tiếp xuống cơ sở, cùng đồng nghiệp kiểm tra từng phần việc, tháo gỡ những vấn đề phát sinh. Với chị, người tổ trưởng không chỉ phân công mà khi cần phải cùng anh em làm việc, cùng chịu trách nhiệm và cùng hoàn thành nhiệm vụ. Những đóng góp ấy được UBND Thành phố ghi nhận bằng Bằng khen.

Trong công tác tuyên truyền phục vụ bầu cử đại biểu Quốc hội và HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026–2031, chị tiếp tục phát huy vai trò nòng cốt, tham mưu triển khai đồng bộ các hình thức tuyên truyền, đưa thông tin đến từng thôn, tổ dân phố, đồng thời phối hợp bảo đảm các điều kiện phục vụ công tác bầu cử.
Những kết quả nối tiếp nhau, từ công việc thường ngày đến những nhiệm vụ đột xuất, từ một mô hình ở khu dân cư đến những phong trào quy mô lớn, đã tạo nên sự ghi nhận đối với người cán bộ văn hóa luôn tận tâm với công việc. Việc được lựa chọn là đại biểu chính thức dự Đại hội Thi đua yêu nước toàn quốc lần thứ XI vì thế không chỉ là một niềm vinh dự đối với cá nhân chị, mà còn là sự ghi nhận cho một quá trình bền bỉ cống hiến từ cơ sở.
Với chị, có lẽ điều đáng quý nhất của danh hiệu ấy không chỉ nằm ở niềm vinh danh, mà còn ở việc những việc mình làm được ghi nhận và có sức lan tỏa. Bởi điều chị quan tâm sau mỗi nhiệm vụ là người dân đã được hưởng lợi gì, một mô hình có thực sự hoạt động hay không, một giá trị văn hóa có được gìn giữ và tiếp tục lan tỏa hay không.
Nhìn lại hành trình của mình, chị Huyền không nói nhiều về những phần thưởng. Điều khiến chị vui hơn vẫn là những hình ảnh rất đỗi bình dị: một nhà văn hóa sáng đèn mỗi tối, một phòng đọc có trẻ em tìm đến, một sân thể thao có người dân tập luyện, một khu dân cư cùng nhau giữ gìn cảnh quan. Những điều tưởng nhỏ bé ấy, với người làm văn hóa, lại chính là kết quả lớn nhất.
Từ cô bé sớm chịu mất mát khi mới 6 tuổi đến người cán bộ được lựa chọn là đại biểu chính thức dự Đại hội Thi đua yêu nước toàn quốc lần thứ XI, hành trình của Lê Thị Huyền được nối dài bằng nghị lực, sự học hỏi và tình yêu nghề. Chị đã biến những khó khăn của quá khứ thành động lực để vươn lên; biến những trăn trở trong công việc thành những mô hình cụ thể; biến yêu cầu của thời đại thành cơ hội để đổi mới.

Và có lẽ, đó cũng là cách một người cán bộ văn hóa giữ lửa. Không bằng những điều quá lớn lao, mà bằng sự tận tâm trong từng công việc; bằng cách làm cho văn hóa trở nên gần gũi, thiết thực và thuộc về chính cộng đồng. Từ những điều bình dị ấy, những giá trị tốt đẹp được vun đắp, lan tỏa và tiếp nối – bền bỉ, lặng thầm nhưng đầy sức sống.
Thúy Nga
